tiêu hôn

  1. annuler un mariage.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "tiêu hôn"

tiêu hôn
Hai gia đình cùng nhau tiêu hôn trong một buổi gặp mặt trang trọng.